베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ấu trùng" (1)
ấu trùng

영어
명사chrysalis
Ấu trùng sống trong nước.
The larva lives in water.
관련 단어 "ấu trùng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ấu trùng" (1)
Ấu trùng sống trong nước.
The larva lives in water.
